 |
ĐẶT VÉ MÁY BAY |
 |
|
 |
Lịch bay |
| Tp. Hồ Chí Minh - Hà Nội |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 790 |
06:30 |
08:30 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 792 |
09:00 |
11:00 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 796 |
10:30 |
12:30 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 798 |
11:50 |
13:50 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 804 |
13:40 |
15:40 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 806 |
15:50 |
17:50 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 808 |
19:00 |
21:00 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| Hà Nội - Tp. Hồ Chí Minh |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 791 |
09:10 |
11:10 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 793 |
11:40 |
13:40 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 797 |
13:10 |
15:10 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 799 |
14:30 |
16:30 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 805 |
16:20 |
18:20 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 807 |
18:30 |
20:30 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL809 |
21:30 |
23:30 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| Tp. Hồ Chí Minh - Đà Nẵng |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 596 |
10:10 |
11:20 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 598 |
14:20 |
15:30 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| Đà Nẵng - Tp. Hồ Chí Minh |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 597 |
11:50 |
13:00 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| BL 599 |
16:00 |
17:10 |
Thứ 2-3-4-5-6-7-CN |
| Tp. Hồ Chí Minh - Đài Bắc |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 692 |
17:10 |
21:35 |
Thứ 2-4-6-7-CN |
| Đài Bắc - Tp. Hồ Chí Minh |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 693 |
07:25 |
09:50 |
Thứ 2-3-5-7-CN |
Tp. Hồ Chí Minh - Bangkok (liên danh với Bangkok Airways) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 1601 |
18:50 |
20:15 |
Thứ 3-6-CN |
Bangkok - Tp. Hồ Chí Minh (liên danh với Bangkok Airways) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày bay trong tuần |
| BL 1602 |
16:30 |
17:55 |
Thứ 3-6-CN |
|
|